Máy biến áp ngâm dầu ba pha bền bỉ
1. Điều chỉnh điện áp khi có tải mà không cần ngắt nguồn
Sử dụng phương pháp chuyển đổi nấc điện áp thực tế khi có tải, cho phép điều chỉnh điện áp trong quá trình hoạt động mà không ảnh hưởng đến nguồn điện, đảm bảo điện áp ổn định hơn.
2. Tổn thất thấp và hiệu suất năng lượng cao
Mức tổn hao thấp hơn đáng kể so với các máy biến áp S7 và S8 kiểu cũ, tiết kiệm điện năng rõ rệt trong quá trình vận hành lâu dài và chi phí vận hành thấp hơn.
3. Khả năng chịu ngắn mạch mạnh mẽ và vận hành an toàn
Với cấu trúc cuộn dây chắc chắn và lớp cách điện đáng tin cậy, nó có thể chịu được tác động ngắn mạch của lưới điện với tỷ lệ hỏng hóc thấp.
4. Cấu trúc kín hoàn toàn và tuổi thọ cao
Bình chứa dầu được niêm phong kín, ngăn ngừa dầu máy biến áp bị ẩm và oxy hóa. Nhờ đó, việc bảo trì dễ dàng và tuổi thọ sử dụng lâu hơn.
5. Độ ồn thấp và khả năng tản nhiệt tuyệt vời
Sử dụng công nghệ lõi sắt tiên tiến với độ ồn khi không tải thấp; thiết kế tự làm mát phù hợp cho hoạt động liên tục ở tải trọng cao trong thời gian dài.
6. Bảo vệ toàn diện và độ tin cậy cao
Được trang bị rơle khí, van giảm áp, nhiệt kế, v.v., cung cấp nhiều lớp bảo vệ an toàn.
7. Phạm vi ứng dụng rộng rãi
Được sử dụng rộng rãi trong lưới điện đô thị và nông thôn, nhà máy, hầm mỏ, khu dân cư, tòa nhà thương mại, v.v., với tính phổ quát mạnh mẽ.
Thông tin chi tiết sản phẩm Biến áp dòng SZ9
I. Giới thiệu sản phẩm
SZ9 là máy biến áp ba pha ngâm dầu, có chức năng điều chỉnh nấc điện áp khi có tải, phù hợp với hệ thống điện 50Hz với các mức điện áp 6kV, 10kV và 35kV. Nó đóng vai trò là thiết bị biến áp quan trọng cho lưới điện đô thị và nông thôn, các doanh nghiệp công nghiệp và khai thác mỏ, và các khu phức hợp thương mại.
Sản phẩm được thiết kế và sản xuất theo tiêu chuẩn quốc gia GB 1094 và GB/T 6451. Sản phẩm sử dụng thép silic tấm có độ thấm từ cao, cuộn dây đồng không chứa oxy và bộ chuyển mạch nấc tải, cho phép điều chỉnh điện áp khi có tải mà không gây gián đoạn nguồn điện. Sản phẩm có tổn hao thấp, độ ổn định cao và tuổi thọ dài, đáp ứng nhu cầu cung cấp điện ổn định trong các trường hợp biến động điện áp lớn và yêu cầu chất lượng điện năng cao.
II. Các thông số kỹ thuật cốt lõi (có thể tùy chỉnh)
Thông số kỹ thuật cơ bản
Công suất định mức:
100~2500kVA (cấp 10kV);
2000~16000kVA (cấp 35kV)
Kết hợp điện áp:
10±4×2,5%/0,4kV;
35±3×2,5%/10,5kV
Nhóm kết nối: Yyn0, Dyn11
Chế độ làm mát: ONAN (Làm mát tự nhiên bằng dầu)
Cấp độ cách điện: Cấp B
Điều chỉnh điện áp: Chuyển đổi nấc điện áp khi có tải (chuyển mạch mà không cần ngắt điện)
Hiệu suất điển hình (lớp 10kV)
| Công suất định mức (kVA) | Tổn thất không tải (W) | Tổn thất tải (W) | Trở kháng ngắn mạch (%) | Dòng điện không tải (%) |
200 |
480 |
3060 |
4.0 |
1.5 |
400 |
670 |
4300 |
4.0 |
1.4 |
500 |
800 |
5100 |
4.0 |
1.3 |
800 |
1150 |
7500 |
4.5 |
1.1 |
1000 |
1300 |
9200 |
4.5 |
1.0 |
1250 |
1520 |
10800 |
4.5 |
0.9 |
An toàn & Bảo vệ
Thiết bị bảo vệ: Van giảm áp, rơle khí, nhiệt kế tín hiệu
Mức cách điện: LI75AC35 (10kV); LI200AC85 (35kV)
III. Các tính năng chính
Điện áp ổn định khi có tải, không bị mất điện.
Bộ chuyển mạch nấc điện áp khi tải hỗ trợ điều khiển thủ công, tự động và từ xa. Điện áp có thể được điều chỉnh chính xác trong quá trình vận hành, thích ứng với sự biến động lớn của lưới điện và đảm bảo chất lượng điện năng ổn định.
Mức tiêu hao năng lượng cực thấp, tiết kiệm năng lượng lâu dài.
Sử dụng thép tấm silic có độ thấm cao và lõi nhiều lớp. Tổn thất khi không tải và khi có tải rõ ràng tốt hơn so với dòng S7/S8, mang lại hiệu quả tiết kiệm điện năng hàng năm đáng kể và chi phí vận hành thấp hơn.
Cấu trúc chắc chắn, khả năng chịu ngắn mạch cao.
Được trang bị cuộn dây đồng không chứa oxy, ống dẫn dầu dạng lượn sóng và cấu trúc cách điện mới với độ bền cơ học cao. Lõi được cố định chắc chắn và đã vượt qua thử nghiệm ngắn mạch đột ngột để đảm bảo vận hành an toàn hơn.
Được thiết kế kín hoàn toàn và bền bỉ, dễ bảo trì.
Bồn chứa dầu dạng sóng và cấu trúc kín hoàn toàn giúp làm chậm quá trình lão hóa dầu. Các thiết bị bảo vệ toàn diện được cấu hình tiêu chuẩn, không cần bảo trì thường xuyên, phù hợp cho cả lắp đặt trong nhà và ngoài trời.
Tiêu chuẩn hóa và tùy chỉnh
Tuân thủ các tiêu chuẩn quốc gia và tiêu chuẩn IEC. Các chức năng tùy chọn như làm mát bằng gió cưỡng bức, điều khiển nhiệt độ và giám sát từ xa có sẵn để đáp ứng các nhu cầu khác nhau của lưới điện và tải trọng.
IV. Các kịch bản ứng dụng
Phân phối lưới điện: Trạm biến áp đô thị và nông thôn, trạm biến áp khu công nghiệp, phòng phân phối điện khu dân cư.
Sản xuất công nghiệp: Khai thác mỏ, luyện kim, công nghiệp hóa chất, dệt may, điện tử và các dây chuyền sản xuất nhạy cảm với điện áp khác.
Cơ sở hạ tầng thương mại: Trung tâm mua sắm, bệnh viện, trung tâm dữ liệu, hệ thống giao thông đường sắt, sân bay và nhà ga.
Kịch bản đặc biệt: Khu vực có điện áp không ổn định ở đầu lưới, các công trình công cộng có biến động phụ tải lớn



