Máy biến áp khô 3 pha
Ưu điểm của sản phẩm máy biến áp khô 35kV
• Không chứa dầu, chống cháy và chống nổ, đảm bảo an toàn và bảo vệ môi trường.
• Tổn thất thấp, hiệu suất năng lượng loại 1 giúp tiết kiệm năng lượng và điện năng.
• Khả năng chống ngắn mạch, phóng điện cục bộ thấp và hoạt động ổn định
• Độ ồn thấp, khả năng chống ẩm và bụi, thiết kế không cần bảo trì
• Kích thước nhỏ gọn và dễ lắp đặt, phù hợp cho môi trường trong nhà/không gian đông đúc
I. Giới thiệu Sản phẩm
Máy biến áp khô đúc nhựa epoxy loại 35kV là thiết bị truyền tải và phân phối điện cốt lõi được thiết kế cho mức điện áp 35kV. Sử dụng công nghệ đúc chân không nhựa epoxy tiên tiến, nó tích hợp cuộn dây cao áp, lõi sắt và cuộn dây hạ áp vào một khối duy nhất, mang lại những ưu điểm chính như hoạt động không cần dầu bôi trơn, an toàn, tiết kiệm năng lượng và hiệu suất không cần bảo trì.
Sản phẩm được thiết kế tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc gia như GB/T 1094.11 và GB/T 10228, đóng vai trò là cấu hình tiêu chuẩn cho các kịch bản cung cấp điện cao áp trong nhà, bao gồm lưới điện đô thị hiện đại, các nhà máy công nghiệp lớn, hệ thống giao thông đường sắt, bệnh viện và trung tâm dữ liệu. Đây là một giải pháp thay thế thân thiện với môi trường cho các máy biến áp ngâm dầu truyền thống.
2. Các thông số kỹ thuật cốt lõi Thông số(có thể tùy chỉnh)
| Mã sản phẩm | Dòng SCB13/SCB14 Điện áp định mức | Điện áp cao: 35kV (±3×2,5%); Điện áp thấp: 10kV/0,4kV Công suất định mức | 200kVA đến 2500kVA Tần số định mức | 50Hz Nhóm kết nối | Dyn11/Yyn0 Cấp cách điện | Cuộn dây cấp F (được kiểm tra theo tiêu chí tăng nhiệt độ cấp B) Giới hạn tăng nhiệt độ | Cuộn dây ≤80K (cấp B) Trở kháng ngắn mạch | 4%–6% (có thể tùy chỉnh dựa trên công suất) Mức phóng điện cục bộ | ≤10pC Mức độ tiếng ồn | ≤55dB (khoảng cách 1m từ thiết bị) Cấp bảo vệ | IP20–IP54 (có thể lựa chọn trong nhà/ngoài trời) Môi trường hoạt động | Nhiệt độ: -25°C đến +55°C; Độ ẩm: ≤95% (không ngưng tụ)
3. Các tính năng chính
1. Thiết kế an toàn tuyệt đối, không gây nguy cơ cháy nổ: Cấu trúc hoàn toàn khô, không dầu, sử dụng nhựa epoxy chống cháy cao, đảm bảo không bắt lửa, không nổ và không phát thải khói độc hại. Loại bỏ nhu cầu sử dụng các bể chứa dầu chữa cháy đắt tiền, trở thành lựa chọn an toàn hàng đầu cho những không gian đông người như trung tâm thương mại, bệnh viện và tàu điện ngầm.
2. Hiệu suất năng lượng loại I với khả năng tiết kiệm năng lượng vượt trội: Sử dụng lõi thép tấm silic định hướng chất lượng cao và cuộn dây lá đồng dẫn điện cao, cả tổn thất không tải và có tải đều thấp hơn đáng kể so với tiêu chuẩn quốc gia, đạt tiêu chuẩn hiệu suất năng lượng loại I quốc gia. Hoạt động lâu dài cho thấy hiệu quả tiết kiệm điện năng đáng kể, với chi phí vận hành và bảo trì toàn diện thuộc hàng thấp nhất trên toàn cầu.
3. Khả năng chống ngắn mạch cực mạnh: Với cấu trúc cuộn dây lá kim loại kết hợp với lớp vỏ epoxy đúc liền khối, sản phẩm thể hiện độ bền cơ học cực cao, có khả năng chịu đựng hiệu quả các xung ngắn mạch đột ngột trong lưới điện đồng thời ngăn ngừa biến dạng cuộn dây và hiện tượng cháy nổ. Thiết bị có tuổi thọ sử dụng hơn 30 năm.
4. Vận hành ít tiếng ồn và thân thiện với môi trường: Bằng cách tối ưu hóa cấu trúc khớp nối 3D của lõi sắt và sử dụng công nghệ giảm chấn rung động tiên tiến, tiếng ồn khi vận hành được kiểm soát dưới 55dB, thấp hơn đáng kể so với các máy biến áp ngâm dầu truyền thống, phù hợp với môi trường lắp đặt trong nhà và đô thị có yêu cầu khắt khe về âm thanh.
5. Khả năng chống ẩm và bụi: Cấu trúc niêm phong tích hợp không cần bảo trì với hiệu suất vòng đời đầy đủ thể hiện khả năng chống ẩm, chống bụi và chống ăn mòn vượt trội, cho phép hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt như độ ẩm cao, điều kiện nhiều bụi và khu vực ven biển. Không cần châm thêm dầu, lọc hoặc thay thế, đạt được khả năng vận hành hoàn toàn không cần bảo trì.
6. Độ phóng điện cục bộ cực thấp với hoạt động đáng tin cậy. Quy trình đúc chân không đảm bảo không có bọt khí và khe hở bên trong cuộn dây, dẫn đến mức độ phóng điện cục bộ (≤10pC) thấp hơn nhiều so với tiêu chuẩn ngành. Sản phẩm thể hiện hiệu suất cách điện vượt trội và độ tin cậy cung cấp điện cao hơn đáng kể so với máy biến áp ngâm dầu.
4. Các kịch bản ứng dụng
1. Cơ sở hạ tầng trung tâm đô thị • Các kịch bản: Ga tàu điện ngầm, ga đường sắt cao tốc, sân bay, đường hầm và các khu phức hợp ngầm quy mô lớn.
• Yêu cầu: Độ ồn thấp, an toàn, chống cháy nổ, đảm bảo cung cấp điện ổn định cho các trung tâm giao thông trọng điểm.
2. Các công trình thương mại và dân dụng cao cấp • Ứng dụng: các tòa nhà văn phòng siêu cao tầng, khách sạn năm sao, trung tâm mua sắm lớn và khu phức hợp nhà ở cao cấp.
• Yêu cầu: Tiết kiệm năng lượng với hiệu suất năng lượng loại 1, kích thước nhỏ gọn và hoạt động êm ái, tuân thủ các tiêu chuẩn xây dựng xanh.
3. Các khu phức hợp công nghiệp lớn • Ứng dụng: nhà máy hóa dầu, cơ sở luyện kim, nhà máy sản xuất điện tử, trung tâm dữ liệu và xưởng gia công chính xác.
• Yêu cầu: Khả năng chống ngắn mạch, chống ẩm và nhiễm bẩn cao, độ tin cậy cao để đảm bảo sản xuất liên tục mà không bị gián đoạn do mất điện.
4. Môi trường đặc biệt và năng lượng mới • Ứng dụng: Khu vực ven biển có nhiều sương muối, vùng lạnh và phân phối điện trong nhà tại các trạm biến áp tăng áp điện mặt trời/điện gió.
• Yêu cầu: Chống ăn mòn, chịu lạnh, hiệu suất cách điện cao và thích ứng với nhiều điều kiện khí hậu phức tạp và cấu trúc năng lượng khác nhau.



