Tự động hóa trạm biến áp
Tích hợp cao, kết hợp điện áp cao, điện áp thấp và máy biến áp trong một cấu trúc nhỏ gọn.
Được chế tạo sẵn hoàn toàn tại nhà máy, sẵn sàng để lắp đặt và vận hành tại công trường với thời gian thi công ngắn.
Kích thước nhỏ gọn, không cần phòng phân phối điện dân dụng.
An toàn và đáng tin cậy, với năm cơ chế khóa liên động phòng ngừa và mức độ bảo vệ cao.
Chống ăn mòn, chống mưa và chống nắng, thích hợp sử dụng ngoài trời trong mọi điều kiện thời tiết.
Được trang bị biến áp tổn hao thấp, tiết kiệm năng lượng và hoạt động êm ái.
Thiết kế linh hoạt, dễ di chuyển và dễ dàng mở rộng dung lượng.
Được sử dụng rộng rãi trong mạng lưới đô thị, khu dân cư, nhà máy, công trường xây dựng và các trường hợp khác.
Thông tin chi tiết sản phẩm trạm biến áp dạng hộp dòng YBP
1. Giới thiệu sản phẩm
Trạm biến áp dạng hộp dòng YBP (kiểu châu Âu) là thiết bị cung cấp điện tích hợp ngoài trời, kết hợp chặt chẽ giữa thiết bị đóng cắt cao áp, máy biến áp phân phối và thiết bị phân phối hạ áp.
Nó sử dụng cấu trúc khoang hình chữ I hoặc hình tam giác, với phòng cao áp, phòng biến áp và phòng hạ áp được tách biệt. Ưu điểm của nó là cách điện hoàn toàn, vận hành an toàn và bảo trì thuận tiện.
Toàn bộ thiết bị được chế tạo sẵn, lắp ráp và kiểm tra tại nhà máy. Chỉ cần đấu nối điện tại công trường là có thể đưa vào vận hành, giúp rút ngắn đáng kể thời gian thi công. Thiết bị này được sử dụng rộng rãi để thay thế các trạm biến áp dân dụng truyền thống, và là thiết bị được ưu tiên lựa chọn cho lưới điện đô thị, khu dân cư, khu công nghiệp và các dự án cung cấp điện ngoài trời khác.
2. Các thông số kỹ thuật cốt lõi (Có thể tùy chỉnh)
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
Người mẫu |
YBP-12/0.4 |
Điện áp định mức |
Điện áp cao 12kV / Điện áp thấp 0.4kV |
Công suất định mức |
30kVA~1600kVA |
Tính thường xuyên |
50Hz |
Giai đoạn |
AC ba pha |
Chế độ kết nối |
Thiết bị đầu cuối, mạng vòng và chuyển mạch nguồn kép |
Mức độ bảo vệ |
Phòng điện cao áp IP4X, phòng biến áp IP5X, phòng điện hạ áp IP4X |
Môi trường hoạt động |
Nhiệt độ: -40℃~+40℃; Độ ẩm ≤95%; không có môi trường dễ cháy, nổ hoặc ăn mòn. |
Tiêu chuẩn tiếng ồn |
≤60dB ở khoảng cách 1 mét so với trạm biến áp. |
Chế độ làm mát |
Làm mát tự nhiên (AN); làm mát bằng gió cưỡng bức (AF) tùy chọn |
3. Các tính năng chính
Cấu trúc dạng mô-đun và bố cục hợp lý
Thiết kế ba khoang độc lập, với hệ thống cao áp, máy biến áp và hạ áp được cách ly với nhau. Được trang bị khóa liên động cơ khí để vận hành và bảo trì an toàn, dễ dàng.
Lắp ráp sẵn tại nhà máy và vận hành nhanh chóng.
Tất cả các bộ phận đều được lắp ráp, cách điện và kiểm tra tại nhà máy. Chỉ cần cố định móng và đấu nối cáp tại công trường, sau đó có thể đưa vào vận hành trong vòng 3-5 ngày.
Tính an toàn và bảo vệ cao
Được trang bị hệ thống khóa liên động năm bước hoàn chỉnh để tránh thao tác sai. Vỏ máy được làm bằng thép hoặc hợp kim nhôm chất lượng cao, xử lý chống ăn mòn, chống bụi, chống mưa, chống gỉ và chống tia cực tím, thích hợp sử dụng ngoài trời trong mọi điều kiện thời tiết.
Tiết kiệm năng lượng & khả năng thích ứng cao
Có thể trang bị máy biến áp khô SCB13 hoặc máy biến áp ngâm dầu S13, đáp ứng tiêu chuẩn hiệu suất năng lượng cấp 3 quốc gia với tổn hao và độ ồn thấp. Thích hợp cho mạng vòng, thiết bị đầu cuối và nguồn điện kép.
Không cần bảo trì & chi phí vận hành thấp
Khả năng làm kín tốt, chống ẩm, chống bụi và chống ngưng tụ. Tuổi thọ sử dụng lâu dài mà không cần bảo trì. Có thể bổ sung chức năng giám sát thông minh để đo lường, liên lạc và điều khiển từ xa, hỗ trợ vận hành tự động.
Di chuyển linh hoạt và dễ dàng mở rộng
Kích thước nhỏ gọn, chỉ chiếm diện tích bằng 1/5 đến 1/10 so với các trạm biến áp truyền thống. Dễ dàng nâng hạ và di chuyển. Công suất có thể được nâng cấp nhanh chóng bằng cách thay thế máy biến áp hoặc thêm các vòng dây đầu ra.
4. Các kịch bản ứng dụng
Công trình dân dụng đô thị
Thích hợp cho khu dân cư, tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại, khách sạn, trường học, bệnh viện, cung cấp điện cho trung tâm phân phối điện ngoài trời.
Sản xuất công nghiệp
Thích hợp cho các nhà máy, khu công nghiệp, hầm mỏ, công trường xây dựng, cơ sở luyện kim và hóa chất, cũng như môi trường khắc nghiệt.
Đô thị & cơ sở hạ tầng
Đường sá đô thị, bãi đậu xe, tàu điện ngầm, sân bay, cảng biển, điểm tham quan, cải tạo lưới điện đô thị và nông thôn.
Môi trường đặc biệt
Khu vực ven biển (chống sương muối), khu vực có độ ẩm cao và nhiều bụi, trại dã chiến, với khả năng thích ứng môi trường mạnh mẽ.



