máy biến áp gắn trên loại khô
1.Tiết kiệm năng lượng và tiêu thụ thấp: Tổn thất thấp hơn so với các dòng máy truyền thống, tiết kiệm điện về lâu dài và chi phí vận hành thấp.
2. An toàn và thân thiện với môi trường: Không chứa dầu, chống cháy, chống cháy nổ và có thể lắp đặt ở những nơi đông dân cư như trong nhà và tầng hầm.
3. Ổn định và đáng tin cậy: Chống ẩm, chống ngắn mạch, độ ồn thấp và tuổi thọ dài.
4. Thông minh và tiện lợi: Được trang bị bộ bảo vệ kiểm soát nhiệt độ, bảo trì đơn giản và ứng dụng rộng rãi.
Thông tin chi tiết sản phẩm Máy biến áp khô đúc nhựa epoxy 10kV SCB11
1. Tổng quan sản phẩm
Máy biến áp khô đúc nhựa epoxy 10kV SCB11 là máy biến áp tiết kiệm năng lượng đáp ứng tiêu chuẩn hiệu suất năng lượng quốc gia cấp 11. Máy sử dụng công nghệ đúc chân không nhựa epoxy và cấu trúc cuộn dây lá, với thiết kế hoàn toàn không dầu. Máy có khả năng chống cháy, chống nổ, thân thiện với môi trường và hiệu suất ổn định, đáng tin cậy, hoàn toàn tuân thủ các tiêu chuẩn quốc gia bao gồm GB/T 1094.1-2013 và GB/T 1094.3-2017.
Là thiết bị cốt lõi trong mạng lưới phân phối điện trung và hạ thế, nó được sử dụng rộng rãi trong việc cải tạo lưới điện đô thị, các tòa nhà thương mại, khu công nghiệp, các công trình công cộng và những nơi khác có yêu cầu cao về an toàn, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường. Nó có thể được lắp đặt trực tiếp tại trung tâm tải của tòa nhà và thích ứng với nhiều môi trường vận hành phức tạp khác nhau.
2. Định nghĩa mô hình
Ý nghĩa của mô hình dòng SCB11-10kV như sau:
S: Máy biến áp ba pha, khác với máy biến áp một pha, thích hợp cho việc phân phối điện ba pha trong công nghiệp và dân dụng.
C: Vật liệu cách nhiệt đúc bằng nhựa epoxy, có hiệu suất cách nhiệt tuyệt vời nhờ công nghệ đúc chân không nhựa epoxy chất lượng cao.
B: Cấu trúc cuộn dây bằng lá kim loại, có độ dẫn điện tốt và tổn hao thấp; cuộn dây bằng dây đồng có thể được tùy chỉnh cho một số mẫu.
11: Mã mức hiệu suất, đại diện cho tiêu chuẩn tổn thất thấp Loại 11, với hiệu quả tiết kiệm năng lượng rõ rệt và hiệu suất tốt hơn so với các mẫu trước đó.
Điện áp định mức: Loại 10kV, điện áp cao 10kV, điện áp thấp 0.4kV (mặc định); điện áp đặc biệt có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu của lưới điện.
3. Ưu điểm cốt lõi của sản phẩm
Hiệu suất cao & Tiết kiệm năng lượng, Chi phí vận hành thấp
Được thiết kế theo tiêu chuẩn tổn hao thấp cấp 11, tổn hao không tải và tổn hao có tải của nó tốt hơn tiêu chuẩn quốc gia, mang lại hiệu quả tiết kiệm điện năng đáng kể trong vận hành lâu dài. Với dòng điện không tải nhỏ và tổn hao công suất phản kháng thấp, nó có thể cải thiện hiệu quả hệ số công suất và giảm chi phí đầu tư bù công suất phản kháng, giúp giảm đáng kể chi phí điện năng cho người sử dụng.
An toàn & Chống cháy cho đa dạng kịch bản lắp đặt
Cấu trúc không dầu và lớp nhựa epoxy chống cháy được đúc giúp sản phẩm có khả năng chống cháy và tự dập tắt, loại bỏ hoàn toàn các nguy cơ tiềm ẩn như rò rỉ dầu, cháy nổ, đáp ứng các quy định về an toàn phòng cháy chữa cháy. Sản phẩm có thể được lắp đặt trực tiếp trong tầng hầm, phòng phân phối điện, khu vực dân cư đông đúc mà không cần vùng cách ly chống cháy bổ sung, tiết kiệm không gian lắp đặt.
Thân thiện với môi trường và chống ẩm, phù hợp với môi trường phức tạp.
Trong quá trình hoạt động không phát sinh mùi hôi hay khí độc hại, không gây ô nhiễm đất hay nước. Cuộn dây được xử lý bằng phương pháp đúc chân không có khả năng chống ẩm, chống nấm mốc, chống ăn mặn và chống bẩn cao, có thể hoạt động bình thường dưới độ ẩm tương đối 100%. Có thể đưa vào sử dụng lại mà không cần sấy khô trước, phù hợp với các khu vực phía Nam ẩm ướt và môi trường ven biển có ăn mặn.
Ổn định và đáng tin cậy với tuổi thọ cao
Cuộn dây được xử lý nhiệt toàn phần có độ bền cơ học cao, khả năng chống chịu tốt với đoản mạch đột ngột và xung sét. Độ phóng điện cục bộ cực thấp (≤10pC) với khả năng cách điện ổn định, giúp tránh hiệu quả hiện tượng lão hóa cách điện. Tuổi thọ có thể đạt hơn 20 năm trong điều kiện hoạt động bình thường và kiểm tra định kỳ, giúp giảm chi phí thay thế thiết bị.
Độ ồn thấp & Dễ bảo trì
Thiết kế mạch từ được tối ưu hóa giúp giảm tiếng ồn khi hoạt động xuống còn 50–60 dB(A), đáp ứng các tiêu chuẩn tiếng ồn cho khu dân cư và văn phòng. Cấu trúc nhỏ gọn, kích thước nhỏ và trọng lượng nhẹ giúp việc lắp đặt thuận tiện. Thiết bị không cần bảo trì hoặc bảo trì tối thiểu, được trang bị bộ điều khiển nhiệt độ thông minh để cảnh báo quá nhiệt, ngắt mạch và điều khiển quạt. Một số model hỗ trợ giao tiếp RS485 để giám sát và quản lý hoạt động từ xa.
4. Các thông số kỹ thuật chính (có thể tùy chỉnh)
Điện áp định mức (HV) |
10kV (±5% / ±2×2,5%) |
Vị trí vòi có thể điều chỉnh theo lưới điện thực tế. |
Điện áp định mức (LV) |
0,4kV (ba pha bốn dây) |
Dành cho hệ thống phân phối điện áp thấp thông thường; điện áp tùy chỉnh đặc biệt. |
Công suất định mức |
30kVA – 2500kVA |
Thông dụng: 50, 100, 200, 400, 630, 1000kVA |
Nhóm kết nối |
Dyn11 (mặc định), Yyn0 |
Có thể tùy chỉnh |
Mất không tải |
Tuân thủ tiêu chuẩn GB/T 1094.1-2013 Loại 11 |
100kVA ≈ 170W, 400kVA ≈ 470W, 630kVA ≈ 720W |
Tổn thất tải (120℃) |
Tuân thủ tiêu chuẩn GB/T 1094.1-2013 Loại 11 |
100kVA≈1080W, 400kVA≈3750W, 630kVA≈5800W |
Dòng điện không tải |
≤2,5% (đối với công suất ≥100kVA) |
Dung tích nhỏ hơn có tỷ lệ cao hơn một chút. |
Trở kháng ngắn mạch |
4%, 6% (mặc định) |
Có thể tùy chỉnh |
Lớp cách nhiệt |
Loại F (tối đa 155℃) |
Khả năng chịu nhiệt và chống lão hóa tuyệt vời |
Chế độ làm mát |
AN (Làm mát bằng không khí tự nhiên) / AF (Làm mát bằng không khí cưỡng bức) |
Tải định mức 120%–125% trong AF |
Độ ồn |
≤50–60 dB(A) |
Đáp ứng các tiêu chuẩn khu dân cư và công cộng. |
Mức độ bảo vệ |
IP20 (mặc định), IP30 (có thể tùy chỉnh) |
IP30 phù hợp cho các khu công nghiệp nhiều bụi. |
Cuộc sống phục vụ |
≥20 năm |
Trong điều kiện hoạt động bình thường và kiểm tra thường xuyên |
Kiểm soát nhiệt độ |
Bộ điều khiển thông minh (báo động, ngắt mạch, điều khiển quạt) |
Tùy chọn RS485 để giám sát từ xa |
5. Lĩnh vực ứng dụng
Với những ưu điểm về an toàn, tiết kiệm năng lượng, bảo vệ môi trường và độ tin cậy cao, sản phẩm này đặc biệt phù hợp với những nơi có yêu cầu phòng cháy chữa cháy nghiêm ngặt:
Công trình dân dụng: nhà ở cao tầng, trung tâm mua sắm, khách sạn, cao ốc văn phòng, căn hộ
Các cơ sở công cộng: bệnh viện, trường học, nhà ga, tàu điện ngầm, sân bay, sân vận động
Ngành công nghiệp: xưởng sản xuất, mỏ, luyện kim, công nghiệp hóa chất, dược phẩm
Các lĩnh vực chuyên biệt: trung tâm dữ liệu, nhà máy điện mặt trời, trang trại điện gió, môi trường ẩm ướt và có hơi muối.


