máy biến áp phân phối khô
Ưu điểm của sản phẩm máy biến áp khô 10kV:
• Thiết kế không dầu với các đặc tính chống cháy, chống bắt lửa và chống nổ, đảm bảo độ an toàn cao.
• Khả năng chống ẩm và bụi kết hợp với khả năng bảo vệ ngắn mạch mạnh mẽ giúp vận hành ổn định.
• Tổn thất năng lượng thấp, độ ồn tối thiểu và hiệu suất cao giúp tiết kiệm năng lượng
• Không cần bảo trì, không gây ô nhiễm và thân thiện với môi trường
• Lắp đặt trực tiếp tại các trung tâm phân phối điện, không gian trong nhà và tầng hầm.
• Kích thước nhỏ gọn, chiếm ít diện tích sàn với nhiều lựa chọn lắp đặt linh hoạt
• Lý tưởng cho môi trường đông người, bao gồm trung tâm mua sắm, bệnh viện, trường học, trung tâm dữ liệu, tàu điện ngầm và các cơ sở công nghiệp.
1. Tổng quan sản phẩm
Máy biến áp khô đúc nhựa epoxy loại 10kV đóng vai trò là thiết bị chuyển đổi điện năng cốt lõi trong các mạng lưới phân phối hiện đại. Được sử dụng rộng rãi để giảm điện áp từ 10kV xuống 0,4kV, nó cung cấp nguồn điện ổn định và đáng tin cậy cho các tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại, bệnh viện, nhà máy và hệ thống giao thông đường sắt. Được sản xuất bằng công nghệ đúc chân không nhựa epoxy, máy biến áp này có các đặc điểm như hoạt động không cần dầu bôi trơn, chống cháy, thiết kế chống nổ, độ ồn thấp và vận hành không cần bảo trì, trở thành lựa chọn lý tưởng cho các khu vực trong nhà có mật độ dân cư cao và môi trường yêu cầu các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt.
Sản phẩm được thiết kế và sản xuất tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc gia như GB/T 1094.11 và GB/T 10228, có cấu trúc hoàn thiện và hoạt động đáng tin cậy. Sản phẩm được sử dụng làm thiết bị tiêu chuẩn cho các công trình công nghiệp, khu phức hợp thương mại, cơ sở hạ tầng đô thị và các dự án năng lượng mới.
2. Các thông số kỹ thuật cốt lõi Thông số(Có thể tùy chỉnh)
| Điện áp định mức | Điện áp cao: 10kV (±2×2,5%); Điện áp thấp: 0,4kV Công suất định mức | 30kVA đến 2500kVA Tần số định mức | 50Hz Nhóm kết nối | Dyn11/Yyn0 Cấp cách điện | Cuộn dây cấp F (được kiểm tra theo tiêu chí tăng nhiệt độ cấp B) Giới hạn tăng nhiệt độ | Cuộn dây ≤80K (cấp B) Trở kháng ngắn mạch | 4%–6% (có thể tùy chỉnh) Khả năng phóng điện cục bộ | ≤10pC Mức độ tiếng ồn | ≤55dB (khoảng cách 1m từ thiết bị) Cấp bảo vệ | IP20–IP54 (có thể lựa chọn trong nhà/ngoài trời) Môi trường hoạt động | Nhiệt độ: -25℃ đến +55℃; Độ ẩm: ≤95% (không ngưng tụ)
3. Các tính năng chính
1. An toàn và Chống cháy | Vật liệu đúc bằng nhựa epoxy chống cháy đảm bảo không bắt lửa, không lan rộng và không phát thải khí độc hại. Có khả năng chống cháy nổ, chống bụi và chống điện giật tự nhiên, trở thành giải pháp an toàn được ưu tiên cho các không gian đông người như trung tâm thương mại, bệnh viện và trường học.
Mức tiêu hao năng lượng thấp: Xếp hạng hiệu quả năng lượng ba cấp đảm bảo tiết kiệm năng lượng vượt trội nhờ sử dụng lõi thép silic định hướng chất lượng cao và cuộn dây lá đồng dẫn điện cao. So với các sản phẩm truyền thống, tổn thất không tải giảm khoảng 20%–30%, trong khi tổn thất có tải giảm hơn 10%, đáp ứng tiêu chuẩn hiệu quả năng lượng cấp ba quốc gia. Vận hành lâu dài mang lại khoản tiết kiệm chi phí điện năng đáng kể.
Khả năng chống ngắn mạch mạnh mẽ và hoạt động ổn định: Cuộn dây sử dụng cấu trúc lá kim loại kết hợp với lớp nhựa epoxy đúc liền khối, đảm bảo độ bền cơ học cao để chịu được các tác động ngắn mạch dòng điện cao, ngăn ngừa hiệu quả hiện tượng biến dạng và cháy nổ cuộn dây. Tuổi thọ thiết bị có thể vượt quá 30 năm.
Độ ồn thấp và thân thiện với môi trường: Bằng cách tối ưu hóa cấu trúc lõi sắt, thực hiện thiết kế giảm tiếng ồn và sử dụng các quy trình quấn dây tiên tiến, mức độ tiếng ồn có thể được kiểm soát ở mức ≤55dB, phù hợp để lắp đặt trong môi trường trong nhà, các tòa nhà văn phòng và khu dân cư có yêu cầu cao về âm thanh.
Khả năng chống ẩm và bụi với chu kỳ hoạt động dài không cần bảo trì: Với cấu trúc đúc kín hoàn toàn, sản phẩm hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt như độ ẩm cao, phun muối và điều kiện bụi bẩn mà không cần bôi trơn, thay dầu hoặc lọc dầu, dẫn đến hoạt động gần như không cần bảo trì và chi phí vận hành & bảo trì sau đó cực kỳ thấp.
Khả năng lắp đặt linh hoạt với kích thước nhỏ gọn, thiết kế nhẹ và cấu trúc tiết kiệm không gian, cho phép lắp đặt trực tiếp tại các trung tâm phân phối, tầng hầm, phòng phân phối và trạm biến áp ngoài trời mà không cần đến móng công trình dân dụng lớn. Quá trình lắp đặt thuận tiện và mang lại hiệu quả sử dụng không gian cao.
4. Các kịch bản ứng dụng
1. Các công trình thương mại và dân dụng: Tòa nhà văn phòng, trung tâm mua sắm, khách sạn, khu dân cư, nhà ở cao tầng, gara ngầm, trường học, bệnh viện.
Các yêu cầu chính: an toàn, vận hành êm ái, tiết kiệm năng lượng và không cần bảo trì.
Các lĩnh vực sản xuất công nghiệp bao gồm xưởng sản xuất, khu công nghiệp, luyện kim, công nghiệp hóa chất, sản xuất điện tử và chế biến thực phẩm.
Các yêu cầu chính: khả năng chống ngắn mạch, độ tin cậy cao, khả năng chống ẩm và khả năng cung cấp điện liên tục.
Cơ sở hạ tầng công cộng: ga tàu điện ngầm, ga tàu cao tốc, sân bay, đường hầm, bãi đậu xe, đường phố đô thị và sân vận động.
Các yêu cầu chính: độ ồn thấp, chống bụi, khả năng bảo vệ cao, ổn định và bền bỉ.
Các trung tâm dữ liệu năng lượng mới và chuyên dụng, hệ thống hỗ trợ điện mặt trời/điện gió, trạm sạc, khu vực ven biển có nồng độ sương muối cao, và nguồn cấp điện tạm thời cho công trình xây dựng.
Các yêu cầu chính: khả năng chống ẩm, chống ăn mòn, tiết kiệm năng lượng và khả năng mở rộng linh hoạt.



